
Aaron Loupalo-Bi là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Fleetwood Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
5Đá chính
529Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
176Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 2 | 297 | 2 | 0 | 1 | 9 | 3 | 77% | 32% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 142 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 70% | 30% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 33% | 0 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/59 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/71 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 22
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/24 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/23 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/15 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 2-4 | 14 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 0/3 | — | 6,21 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/5 | — | 6,64 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Fleetwood Town | B 1-4 | 25 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/5 | 2 | 2/3 | — | 7,52 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/7 | 0 | 1/6 | — | 6,25 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 10/14 | 0 | 5/16 | — | 6,77 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Oldham Athletic | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 5/15 | — | 6,03 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/5 | — | 6,19 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Sheffield United | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 4/10 | — | 6,89 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | H 1-1 | 27 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/7 | 2 | 4/13 | — | 8,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/05/2026 | 20 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Fulham U23 | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Walsall | Fulham U23 | Cho mượn | — |
| 14/01/2026 | Fulham U23 | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Dagenham Redbridge | Fulham U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Fulham U23 | Dagenham Redbridge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Fulham U18 | Fulham U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Fulham (Youth) | Fulham U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật41
- Tư duy54
- Sức mạnh32
- Thể lực47