
Aaron Long là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Los Angeles FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
17Đá chính
1.350Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 15 | 14 | 1.149 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 93% | 59% | 1 | 1 | 6,93 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 2 | 144 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 33% | 0 | 0 | 6,17 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97% | 66% | 0 | 0 | 7,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.149 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 729/777 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 42/66 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 61
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/62 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/48 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 7,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/46 (97%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ New York City Football Club | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 3 | 6/8 | — | 6,85 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Austin FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/47 | 1 | 2/3 | — | 6,82 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | H 2-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/27 | 0 | 1/2 | Đ | 5,46 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/50 | 2 | 4/9 | — | 7,50 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/62 | 0 | 0/3 | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | MLS | @ DC United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/74 | 1 | 2/2 | — | 7,19 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Portland Timbers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/67 | 1 | 2/4 | — | 6,79 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 2 | 3/4 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 23/05/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/12/2017 | 25 | 750 nghìn € |
| 01/05/2018 | 25 | 750 nghìn € |
| 14/12/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 29/11/2019 | 27 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,8 triệu € |
| 25/08/2020 | 27 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 28 | 3,5 triệu € |
| 08/07/2021 | 28 | 3,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 30 | 3,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 31 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 32 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 11/09/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 33 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 33 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2023 | New York Red Bulls | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2017 | New York Red Bulls B | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | New York Red Bulls | New York Red Bulls B | Cho mượn | — |
| 15/09/2016 | New York Red Bulls B | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2016 | Tacoma Defiance | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2015 | Seattle Sounders | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2014 | Portland Timbers | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Orange County SC | Portland Timbers | Cho mượn | — |
| 31/05/2014 | Portland Timbers | Orange County SC | Chuyển nhượng | — |
| 21/04/2014 | Sacramento Republic FC | Portland Timbers | Cho mượn | — |
| 04/03/2014 | Portland Timbers | Sacramento Republic FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2014 | UC Riverside Highlanders | Portland Timbers | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | FC Tucson | UC Riverside Highlanders | Cho mượn | — |
| 30/04/2013 | UC Riverside Highlanders | FC Tucson | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | FC Tucson | UC Riverside Highlanders | Cho mượn | — |
| 30/04/2012 | UC Riverside Highlanders | FC Tucson | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | Arsenal FC (California) | UC Riverside Highlanders | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh72
- Thể lực58