
Aaron Lewis là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Newport County.
Tiểu sử Aaron Lewis
Với 28 tuổi, Aaron Lewis là tiền vệ người Wales, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Newport County. Cao 183 cm, thuận chân phải, cầu thủ sinh ngày 26/06/1998. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 3 trận với tổng 100 phút thi đấu và điểm trung bình 4,17. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 300 nghìn €, còn hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Thương vụ gần nhất đưa cầu thủ đến Newport County có ngày 24/09/2026, xuất phát từ Free Player.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
100Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 60% | 0 | 0 | 6,19 |
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 100% | 0 | 0 | 3,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 3,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Plymouth Argyle | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 1 | 3/5 | — | 6,19 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/2 | — | 7,11 |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Northampton Town | T 4-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,54 |
| 18/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/27 | 1 | 4/8 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 26/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 11/05/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/09/2026 | Free Player | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Mansfield Town | Free Player | Trở lại | — |
| 10/07/2023 | Newport County | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2021 | Lincoln City | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2021 | Newport County | Lincoln City | Cho mượn | — |
| 15/10/2020 | Lincoln City | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2019 | Swansea City U21 | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Doncaster Rovers | Swansea City U21 | Cho mượn | — |
| 02/01/2019 | Swansea City U21 | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Swansea City U18 | Swansea City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Swansea City Youth | Swansea City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh49
- Thể lực45