Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aaron Henry

Wealdstone FCTiền vệENG
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Aaron Henry là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wealdstone FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
986Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
986Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—10874510000——101,31
ENL Cup2026-2027—331510006190%57%00—
Cúp FA2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 745 phút · điểm TB 1,31

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 151 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/83 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
15/18 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aaron Henry · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026ENL Cupvs Nottingham Forest U21T 1-04500100—0———
10/10/2026Hạng 5 Anhvs Yeovil TownB 0-6dự bị00000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anh@ Forest Green RoversH 1-19000000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anhvs GatesheadT 4-09000000—0———
19/09/2026Hạng 5 Anh@ TamworthB 1-29000000—0———
16/09/2026Hạng 5 Anhvs Halifax TownB 0-12500000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anh@ Boston UnitedT 3-19000000—0———
09/09/2026ENL Cupvs Stoke City U21T 6-0610020151/5512/5——
05/09/2026Hạng 5 Anhvs Kidderminster HarriersB 1-44500000—0—V—
29/08/2026Hạng 5 Anhvs Carlisle UnitedH 1-19010000—0——7,35

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: —20232025
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/202319100 nghìn €
08/06/202319150 nghìn €
28/12/202320175 nghìn €
27/06/202420125 nghìn €
29/06/202521—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Boreham WoodWealdstone FCChuyển nhượng—
27/01/2026Hornchurch FCBoreham WoodCho mượn—
20/11/2025Boreham WoodHornchurch FCChuyển nhượng—
01/07/2025Charlton AthleticBoreham WoodChuyển nhượng—
06/01/2025RochdaleCharlton AthleticCho mượn—
08/07/2024Charlton AthleticRochdaleChuyển nhượng—
30/05/2024Wealdstone FCCharlton AthleticCho mượn—
04/01/2024Charlton AthleticWealdstone FCChuyển nhượng—
03/01/2024Crawley TownCharlton AthleticCho mượn—
03/08/2023Charlton AthleticCrawley TownChuyển nhượng—
30/06/2022Charlton Athletic U21Charlton AthleticChuyển nhượng—
30/05/2022Wealdstone FCCharlton Athletic U21Cho mượn—
03/02/2022Charlton Athletic U21Wealdstone FCChuyển nhượng—
30/06/2021Charlton Athletic U18Charlton Athletic U21Chuyển nhượng—
30/06/2019Charlton Athletic (Youth)Charlton Athletic U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy51
  • Sức mạnh40
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com