
Aaron Guillén là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Las Vegas Lights.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
27Đá chính
2.385Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2385Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 28 | 27 | 2.385 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 87% | 69% | 3 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.385 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/42
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1269/1449 (87%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 137/256 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 119
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 97/140 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 32
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 218
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 42
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Lexington | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/66 | 1 | 3/4 | — | 6,26 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/66 | 2 | 6/9 | — | 6,61 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs San Antonio | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/44 | 1 | 3/4 | — | 6,92 |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/55 | 0 | 4/6 | — | 6,28 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/37 | 0 | 2/2 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 74/82 | 3 | 7/10 | — | 7,06 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Lexington | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/57 | 1 | 4/5 | — | 7,28 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 58/66 | 1 | 2/5 | — | 7,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/02/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/05/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/12/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 23/05/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/12/2017 | 24 | 175 nghìn € |
| 10/07/2018 | 25 | 175 nghìn € |
| 14/11/2018 | 25 | 175 nghìn € |
| 02/10/2019 | 26 | 175 nghìn € |
| 09/04/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/11/2021 | 28 | 225 nghìn € |
| 09/06/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/11/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/05/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/11/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/10/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 07/05/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/12/2025 | Tampa Bay Rowdies | Las Vegas Lights | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2019 | North Carolina | Tampa Bay Rowdies | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2018 | Free Player | North Carolina | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Dallas | Free Player | Trở lại | — |
| 29/11/2017 | Tulsa Roughneck | FC Dallas | Cho mượn | — |
| 04/08/2017 | FC Dallas | Tulsa Roughneck | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2016 | FGCU Eagles (Florida Gulf Coast University) | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Austin Aztex | FGCU Eagles (Florida Gulf Coast University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2013 | FGCU Eagles (Florida Gulf Coast University) | Austin Aztex | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | FC Dallas Academy | FGCU Eagles (Florida Gulf Coast University) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực40