
Aaron Greene là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Shamrock Rovers.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
12Đá chính
1.161Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
232Phút/bàn
10/25Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 29 | 12 | 1.131 | 5 | 0 | 0 | 25 | 10 | 74% | 36% | 4 | 0 | 6,63 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.131 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/25
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/294 (74%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/122 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 49
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 135
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 30 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 6,74 |
| 09/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | T 3-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/3 | V | 6,09 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | T 3-2 | 62 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/13 | 1 | 1/4 | — | 7,66 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KuPs | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KuPs | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Egnatia | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/07/2021 | 31 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 31 | 50 nghìn € |
| 03/07/2022 | 32 | 50 nghìn € |
| 26/12/2022 | 32 | 50 nghìn € |
| 21/06/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 19/06/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 28/11/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 19/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 09/06/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2018 | Bray Wanderers | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Limerick FC | Bray Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2016 | St. Patrick's Athletic | Limerick FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2014 | Sligo Rovers | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Shamrock Rovers | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Sligo Rovers | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Bohemians | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2009 | Galway United FC | Bohemians | Cho mượn | — |
| 10/08/2009 | Bohemians U19 | Galway United FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh36
- Thể lực46