
Aaron Collins là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Milton Keynes Dons.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
804Phút
10Bàn thắng
1Kiến tạo
1,12Bàn/90 phút
80Phút/bàn
13/37Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 730 | 7 | 1 | 1 | 30 | 8 | 64% | 38% | 2 | 0 | 7,27 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 53 | 3 | 0 | 0 | 6 | 4 | 60% | 75% | 0 | 0 | 9,72 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 730 phút · điểm TB 7,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/30
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 7/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/123 (64%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/23 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/88 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 37
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 9,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/10 (60%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 8/12 | 0 | 2/11 | — | 6,47 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 10/16 | 1 | 5/15 | — | 7,65 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | B 1-5 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/17 | 1 | 2/7 | — | 7,53 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Brentford U21 | T 7-1 | 53 | 3 | 0 | 6 | 4 | 2 | 6/10 | 1 | 3/4 | — | 9,72 |
| 18/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 2/6 | — | 6,24 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | H 1-1 | 74 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/15 | 4 | 6/7 | — | 8,02 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | H 3-3 | 73 | 1 | 1 | 5 | 1 | 2 | 10/16 | 1 | 4/9 | V | 7,50 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | B 1-3 | 26 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 4/8 | 1 | 3/4 | — | 7,56 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | H 0-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/6 | — | 6,32 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | H 1-1 | 84 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7/12 | 2 | 6/14 | V | 7,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/07/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 26/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2024 | 27 | 1,3 triệu € |
| 26/12/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 25/11/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh38
- Thể lực53