Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aaron Collins

Milton Keynes DonsTiền đạoWAL
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Aaron Collins là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Milton Keynes Dons.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
804Phút
10Bàn thắng
1Kiến tạo
1,12Bàn/90 phút
80Phút/bàn
13/37Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—10973071130864%38%207,27
Cúp EFL2026-2027—11533006460%75%009,72
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—102100011100%100%006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 730 phút · điểm TB 7,27

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/30
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
7/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/123 (64%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
4/23 (17%)
Chuyền dài chính xác
9/19 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/88 (38%)
Không chiến thắng / thua
10 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 37
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 9,72

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/10 (60%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aaron Collins · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ BlackpoolB 0-290004028/1202/11—6,47
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Luton TownT 2-1891032310/1615/15—7,65
10/10/2026Hạng Ba Anhvs ReadingB 1-5901031014/1712/7—7,53
07/10/2026Cúp EFLvs Brentford U21T 7-153306426/1013/4—9,72
18/09/2026Hạng Ba Anh@ AFC WimbledonH 0-0790020011/1602/6—6,24
12/09/2026Hạng Ba Anhvs Peterborough UnitedH 1-174103108/1546/7—8,02
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Wycombe WanderersH 3-3731151210/1614/9V7,50
03/09/2026Hạng Ba Anh@ Wigan AthleticB 1-326103114/813/4—7,56
29/08/2026Hạng Ba Anhvs Leicester CityH 0-056000015/600/6—6,32
22/08/2026Hạng Ba Anhvs Huddersfield TownH 1-184103127/1226/14V7,74

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20172026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/20171975 nghìn €
28/07/202225600 nghìn €
04/04/202325900 nghìn €
08/06/2023261,8 triệu €
26/12/2023261,5 triệu €
27/06/2024271,3 triệu €
26/12/202427900 nghìn €
17/06/2025281,0 triệu €
25/11/202528800 nghìn €
14/05/202628700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh38
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com