Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aaron Ciammaglichella

Pro VercelliTiền vệITA
21Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Aaron Ciammaglichella là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pro Vercelli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
147Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—521470002196%26%104,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 4,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/32 (96%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/23 (26%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aaron Ciammaglichella · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs LeccoB 0-5450000010/1000/6—5,90
10/10/2026Serie C@ Union Brescia B 0-232000003/301/2—6,00
08/09/2026Serie Cvs US Folgore CarateseT 1-011000003/312/2—6,30
30/08/2026Serie C@ Arzignano ValchiampoB 0-1550011213/1412/6——
23/08/2026Serie Cvs Desenzano CalvinaH 1-14001002/201/7V6,25
08/06/2026Giao hữu quốc tếvs U21 AlbaniaT 1-045000008/1004/8—6,80
20/05/2026Serie B@ MonzaB 1-2dự bị00000—0———
17/05/2026Serie Bvs MonzaH 2-2dự bị00000—0———
12/05/2026Serie B@ ModenaT 1-0dự bị00000—0———
09/05/2026Serie B@ SudTirolH 1-1620010018/2514/6—5,78

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/2024191,0 triệu €
17/12/2024191,0 triệu €
18/06/202520700 nghìn €
10/12/202520700 nghìn €
03/06/202621500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026TorinoPro VercelliChuyển nhượng—
29/06/2026Juve StabiaTorinoCho mượn—
31/08/2025TorinoJuve StabiaChuyển nhượng—
29/06/2025TernanaTorinoCho mượn—
02/02/2025TorinoTernanaChuyển nhượng—
30/06/2024Torino U19TorinoChuyển nhượng—
30/06/2022Torino U18Torino U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Torino Under 17Torino U18Chuyển nhượng—
31/08/2020Torino FC YouthTorino Under 17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy64
  • Sức mạnh35
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com