
Aaron Bolger là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Galway United FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
33Đá chính
2.949Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
737Phút/bàn
15/41Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 32 | 30 | 2.679 | 4 | 0 | 2 | 41 | 15 | 70% | 50% | 7 | 0 | 6,49 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.679 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 15/41
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 18/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/36
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 698/992 (70%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 12/45 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 50/134 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/52
- Cắt bóng
- 31
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 19
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 173/341 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 67 / 54
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 106 / 114
- Bị tước bóng
- 35
- Mất quyền kiểm soát
- 433
- Phạm lỗi
- 43
- Bị phạm lỗi
- 36
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 1 | 3/10 | V | 5,40 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 13/19 | 3 | 9/9 | — | 8,20 |
| 26/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/47 | 4 | 11/16 | V | 6,31 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/32 | 2 | 6/10 | — | 6,59 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/21 | 0 | 2/7 | — | 6,16 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | B 2-3 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/18 | 2 | 4/5 | V | 6,10 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 30/36 | 1 | 4/9 | V | 6,29 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 27/35 | 0 | 4/10 | — | 6,82 |
| 03/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | H 1-1 | 87 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 16/24 | 3 | 9/17 | — | 7,31 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 35/50 | 1 | 10/17 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/02/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/07/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/10/2022 | 22 | — |
| 26/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | St. Patrick's Athletic | Galway United FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Ebbsfleet United | St. Patrick's Athletic | Cho mượn | — |
| 03/02/2025 | St. Patrick's Athletic | Ebbsfleet United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Cork City | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2021 | Cardiff City U21 | Cork City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Longford Town | Cardiff City U21 | Cho mượn | — |
| 29/01/2021 | Cardiff City U21 | Longford Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Shamrock Rovers | Cardiff City U21 | Cho mượn | — |
| 31/07/2020 | Cardiff City U21 | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Shamrock Rovers | Cardiff City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Cardiff City U21 | Shamrock Rovers | Cho mượn | — |
| 03/02/2019 | Shamrock Rovers | Cardiff City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | St. Josephs Boys | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh50
- Thể lực40