
Aaron Appindangoyé là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch GAB, hiện khoác áo Sivasspor.
Tiểu sử Aaron Appindangoyé
Aaron Appindangoyé là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Sivasspor, quốc tịch Gabon, hiện 34 tuổi. Ở mùa 2027, anh có 15 trận ra sân với tổng 1141 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 1,8 triệu € (2021). Anh chuyển đến Sivasspor từ Kocaelispor vào ngày 08/09/2025, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
11Đá chính
1.141Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 85% | 55% | 0 | 0 | 6,63 |
| Vòng loại World Cup châu Phi | 2026 | — | 7 | 3 | 421 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 314/369 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 38/72 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/38 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 421 phút · điểm TB 4,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | CAN | @ Maroc | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 0 | 2/3 | — | 6,83 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 1 | 5/6 | — | 7,17 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/24 | 0 | 2/2 | — | 6,82 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/60 | 0 | 2/8 | — | 6,02 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 2/8 | — | 6,36 |
| 25/08/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/48 | 0 | 2/2 | — | 6,63 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 69/77 | 1 | 3/6 | — | 6,83 |
| 08/08/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/49 | 0 | 2/2 | — | 6,35 |
| 02/05/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/40 | 3 | 5/6 | — | 7,15 |