
Aaron Akrapovic là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo SS Angri.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 16 | 50 nghìn € |
| 24/05/2011 | 17 | 100 nghìn € |
| 22/03/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/06/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/12/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 22/06/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 15/02/2018 | 23 | — |
| 27/11/2018 | 24 | 25 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 25 nghìn € |
| 12/12/2019 | 25 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ebolitana Calcio 1925 | SS Angri | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Atletico Calcio Afragolese | Ebolitana Calcio 1925 | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2024 | ASD Acerrana 1926 | Atletico Calcio Afragolese | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Napoli United | ASD Acerrana 1926 | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2020 | Enna Calcio | Napoli United | Chuyển nhượng | — |
| 22/12/2019 | ASD Troina | Enna Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2019 | Igea Virtus | ASD Troina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Castrovillari | Igea Virtus | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2017 | ACR Messina | Castrovillari | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2016 | Lynx FC | ACR Messina | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2015 | College Europa | Lynx FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2014 | Free Player | College Europa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Reggina | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2014 | ASD HinterReggio Calcio (- 2015) | Reggina | Cho mượn | — |
| 17/01/2014 | Reggina | ASD HinterReggio Calcio (- 2015) | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2014 | AC Tuttocuoio | Reggina | Cho mượn | — |
| 13/07/2013 | Reggina Primavera | AC Tuttocuoio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | US Sambenedettese | Reggina Primavera | Cho mượn | — |
| 30/01/2013 | Reggina Primavera | US Sambenedettese | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2013 | Ancona | Reggina Primavera | Cho mượn | — |