Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aaro Toivonen

KuPsTiền vệFIN
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Aaro Toivonen là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo KuPs.

Tiểu sử Aaro Toivonen

Aaro Toivonen là tiền vệ của câu lạc bộ KuPs, mang quốc tịch Finland, sinh ngày 19/04/2005 và hiện 21 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 100 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng với KuPs có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aaro Toivonen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Vardar SkopjeB 0-2dự bị00000—0———
11/04/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiT 1-0dự bị00000—0———
04/04/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/05/20241925 nghìn €
10/11/20241950 nghìn €
04/05/20252050 nghìn €
19/11/202520100 nghìn €
14/06/20262150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy55
  • Sức mạnh30
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com