
Aaro Soiniemi là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo IFK Mariehamn.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
10Đá chính
924Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
924Phút/bàn
0/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 20 | 8 | 924 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 77% | 49% | 3 | 0 | 5,80 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 924 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 233/300 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/20 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/30 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/109 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 43
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 139
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/27 | 1 | 1/2 | — | 6,95 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 2/4 | — | 5,94 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 2 | 3/5 | — | 6,78 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 33/37 | 3 | 5/10 | — | 6,41 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 4/9 | V | 5,70 |
| 25/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 6 | 7/12 | V | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 23/11/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 09/05/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 05/09/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/11/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/05/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/11/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/06/2026 | 20 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy50
- Sức mạnh52
- Thể lực37