
A. Yumurtacı là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Karacabey Belediyespor.
Tiểu sử A. Yumurtacı
A. Yumurtacı là tiền vệ 21 tuổi, hiện thi đấu cho Karacabey Belediyespor, quốc tịch Turkey. Trong mùa 2026-2027 tại Turkish Second League, cầu thủ có 5 trận ra sân, 364 phút thi đấu, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 50 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất là từ Karadeniz Eregli Belediye Spor đến Karacabey Belediyespor vào ngày 03/08/2026, cầu thủ thuận chân phải và sinh ngày 12/08/2005.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
454Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
227Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 454 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 454 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2026 | 21 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Karadeniz Eregli Belediye Spor | Karacabey Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2025 | Eyupspor | Karadeniz Eregli Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2025 | Sebat Genclikspor | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 26/08/2025 | Eyupspor | Sebat Genclikspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Kahramanmaras Istiklal Spor | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 11/07/2024 | Eyupspor | Kahramanmaras Istiklal Spor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Silivrispor | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 09/08/2023 | Eyupspor | Silivrispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Eskisehirspor | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 07/02/2023 | Eyupspor | Eskisehirspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Eyüpspor Youth | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |