
A. Yilmaz là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Bodrum FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 40% | 0 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/148 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/27 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 2 | 4/7 | — | 7,13 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/32 | 2 | 3/10 | — | 7,07 |
| 09/10/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 2 | 4/7 | — | 6,67 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 0 | 0/3 | — | 6,84 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/03/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/10/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/03/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 07/10/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/03/2026 | 22 | 150 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Trabzonspor | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Istanbulspor | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 24/07/2025 | Trabzonspor | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Trabzonspor U19 | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2023 | Trabzonspor | Trabzonspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Trabzonspor U19 | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Trabzonspor U17 | Trabzonspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Trabzonspor U16 | Trabzonspor U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Trabzonspor Youth | Trabzonspor U16 | Chuyển nhượng | — |