
A. White là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Kansas City Current (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
5Đá chính
602Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
301Phút/bàn
10/19Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 22 | 5 | 602 | 2 | 0 | 1 | 19 | 10 | 70% | 32% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 602 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/19
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/5/5
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/148 (70%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/19 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/73 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 43
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 5-1 | 22 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | — | — | 7,00 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | T 4-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | — | — | 6,64 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 3/5 | — | 6,34 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 1 | 1/3 | — | 6,63 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/5 | 0 | 0/4 | — | 6,67 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 1-2 | 61 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 7,45 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 18/23 | 1 | 2/8 | — | 6,17 |