A. van Egmond là tiền vệ 0 tuổi, hiện khoác áo ADO Den Haag (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
610Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
305Phút/bàn
7/13Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 610 | 2 | 0 | 2 | 13 | 7 | 66% | 50% | 0 | 0 | 5,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 610 phút · điểm TB 5,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/13
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/95 (66%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/77 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 35
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 9/13 | 2 | 5/9 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | B 1-7 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/7 | 3 | 4/10 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs SC Heerenveen (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/15 | 2 | 2/8 | — | 5,70 |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ De Graafschap (W) | T 3-2 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/10 | 0 | 5/13 | — | — |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Zwolle (nữ) | T 4-2 | 80 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 13/17 | 3 | 7/12 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Twente Enschede (nữ) | B 1-7 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 9/14 | — | 6,11 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ AZ Alkmaar (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 17/21 | 2 | 7/11 | — | 6,79 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Zwolle (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 16/24 | 5 | 6/13 | — | 6,35 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ PSV Eindhoven (nữ) | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/18 | 4 | 5/10 | V | 5,80 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs NAC Breda (nữ) | T 4-2 | 74 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 24/32 | 3 | 5/14 | — | 6,32 |