
A. Seydi là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Skenderbeu Korca.
Tiểu sử A. Seydi
A. Seydi là hậu vệ mang quốc tịch France, 28 tuổi, hiện khoác áo câu lạc bộ Skenderbeu Korca. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận và 360 phút thi đấu tại Albanian Super league. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 100 nghìn €, còn mức cao nhất từng đạt là 300 nghìn € vào năm 2022. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2028, sau khi cầu thủ chuyển từ Concarneau sang Skenderbeu Korca ngày 30/07/2026. Cầu thủ thuận chân phải và sinh ngày 12/11/1997.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Albanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Albanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | National Pháp | vs Villefranche | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/36 | 3 | 3/7 | — | 6,61 |
| 10/05/2026 | National Pháp | @ Caen | H 0-0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 4/4 | — | 7,05 |
| 01/05/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,68 |
| 25/04/2026 | National Pháp | @ Stade Briochin | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 11/04/2026 | National Pháp | @ US Orléans | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 28/03/2026 | National Pháp | @ Chateauroux | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/17 | 0 | 1/2 | — | 6,04 |
| 21/03/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/10/2023 | 25 | — |
| 01/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/05/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/10/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 22/03/2026 | 28 | 100 nghìn € |
| 24/05/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Concarneau | Skenderbeu Korca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Paris 13 Atletico | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2022 | Sporting Club Sétois | Paris 13 Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2020 | AS Muret | Sporting Club Sétois | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Colomiers | AS Muret | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | US Colomiers B | Colomiers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Colomiers U19 | US Colomiers B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Toulouse Fontaines Club U19 | Colomiers U19 | Chuyển nhượng | — |