
A. Sánchez là hậu vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Tristan Suarez.
Tiểu sử A. Sánchez
A. Sánchez là cầu thủ vị trí Hậu vệ của Tristan Suarez, 26 tuổi, mang quốc tịch Argentina. Ở mùa 2026, cầu thủ này có 15 trận ra sân, gồm 14 trận ở ARG Primera Nacional và 1 trận ở Copa Argentina, với 473 phút thi đấu và điểm trung bình 6,10. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 75 nghìn €, cao nhất là 125 nghìn € (2025), hợp đồng đến 30/12/2026. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 66 kg, chân thuận là Chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
3Đá chính
473Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 14 | 3 | 443 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | 6,06 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Nueva Chicago | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | ARG Primera Nacional | @ Temperley | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 22/06/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chacarita juniors | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/06/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Maipu | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 07/06/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almagro | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 01/06/2026 | ARG Primera Nacional | @ Patronato Parana | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 24/05/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colegiales | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 18/05/2026 | ARG Primera Nacional | @ Quilmes | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 20/04/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin Tucuman | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,50 |
| 14/04/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Rafaela | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 31/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/07/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/07/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/06/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/01/2025 | 24 | — |
| 11/09/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 01/12/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật43
- Tư duy56
- Sức mạnh56
- Thể lực44