
A. Raihani là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Muaither SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
86Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
9,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Qatar League 2 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 76% | 80% | 0 | 0 | 9,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Qatar League 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 9,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/21 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Qatar League 2 | vs Al Rayyan B | T 5-1 | 86 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 16/21 | 0 | 4/5 | — | 9,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/05/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | FC Aris Thessaloniki U21 | Muaither SC | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2026 | Sevilla Atletico | FC Aris Thessaloniki U21 | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | Atletico de Madrid B | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Atlético Madrid U18 (-2024) | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CF Damm U19 | Atlético Madrid U18 (-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | CF Damm Youth | CF Damm U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | UE Sant Andreu Youth | CF Damm Youth | Chuyển nhượng | — |