
A. Nassette là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo SC Heerenveen (nữ).
Tiểu sử A. Nassette
A. Nassette là tiền vệ 23 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ SC Heerenveen (nữ) và có ngày sinh 26/09/2003. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 7 trận tại giải Eredivisie (nữ) với tổng cộng 608 phút thi đấu. Điểm trung bình của mùa giải này được ghi nhận ở mức 4,44. Các số liệu này được tổng hợp riêng cho giải Eredivisie (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
608Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 608 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 78% | 35% | 0 | 0 | 4,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 608 phút · điểm TB 4,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/182 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/15 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/40 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 24
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Zwolle (nữ) | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 2/5 | — | — |
| 27/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Utrecht (nữ) | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/31 | 1 | 2/7 | — | — |
| 20/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ ADO Den Haag (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/29 | 1 | 1/6 | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Ajax Amsterdam (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/19 | 0 | 4/4 | — | 6,65 |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Twente Enschede (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 2/8 | — | 6,00 |
| 23/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ De Graafschap (W) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/31 | 0 | 1/3 | — | 6,31 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Feyenoord Rotterdam (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 2/7 | — | 5,86 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Ajax Amsterdam (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 3 | 7/12 | — | 5,83 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Utrecht (nữ) | B 1-5 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/34 | 0 | 3/4 | — | 5,30 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ AZ Alkmaar (nữ) | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/37 | 3 | 4/9 | — | 6,44 |