
A.Malanda là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Middlesbrough.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.067Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1067Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 89% | 57% | 1 | 0 | 6,84 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 167 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | 29% | 1 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 709/790 (89%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 28/48 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/84 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 24
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/132 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/17 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 70/88 | 2 | 7/13 | — | 6,38 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91/101 | 0 | 6/7 | — | 6,87 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 87/92 | 0 | 0/3 | — | 7,32 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 32/41 | 2 | 4/13 | — | 6,94 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 60/68 | 0 | 2/5 | — | 6,31 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Crystal Palace | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/72 | 0 | 3/9 | V | 6,00 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 76/81 | 3 | 4/7 | V | 6,90 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 55/63 | 3 | 7/8 | — | 6,64 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 75/79 | 2 | 3/6 | — | 7,10 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 87/95 | 1 | 7/12 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 23/03/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 01/06/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 11/09/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 8,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 24 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Charlotte FC | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 20/08/2025 | Middlesbrough | Charlotte FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2025 | Charlotte FC | Middlesbrough | Hết hạn mượn 6.9M € | 6,9 triệu € |
| 03/08/2022 | Rodez Aveyron | Charlotte FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Nîmes Olympique B | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Nîmes Olympique U19 | Nîmes Olympique B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Nîmes Olympique U17 | Nîmes Olympique U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Avenir Avignonnais U19 | Nîmes Olympique U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh66
- Thể lực52