Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

A.Malanda

MiddlesbroughHậu vệFRA
24Tuổi
192Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

A.Malanda là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Middlesbrough.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.067Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1067Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—101090010012489%57%106,84
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221670001187%29%106,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
709/790 (89%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
28/48 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
10
Phá bóng
49
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/84 (57%)
Không chiến thắng / thua
29 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 24
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/132 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/17 (29%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của A.Malanda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityH 2-2900020370/8827/13—6,38
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Stoke CityT 3-2900000091/10106/7—6,87
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersT 1-0900011087/9200/3—7,32
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityH 2-2901031032/4124/13—6,94
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityT 4-3900000260/6802/5—6,31
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Crystal PalaceB 0-3770000064/7203/9V6,00
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ Queens Park RangersT 1-0900010076/8134/7V6,90
03/09/2026Hạng Nhất Anh@ BurnleyH 1-1900021155/6337/8—6,64
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs West Bromwich AlbionT 3-1900010175/7923/6—7,10
22/08/2026Hạng Nhất Anh@ Blackburn RoversB 1-2900010087/9517/12—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/202120500 nghìn €
23/03/202220700 nghìn €
01/06/2022201,0 triệu €
07/11/2022211,0 triệu €
21/08/2023212,0 triệu €
17/12/2023222,0 triệu €
12/06/2024223,0 triệu €
25/09/2024223,5 triệu €
11/12/2024233,5 triệu €
04/06/2025234,0 triệu €
11/09/2025236,0 triệu €
10/12/2025246,0 triệu €
27/05/2026248,0 triệu €
27/09/20262410,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2025Charlotte FCMiddlesbroughCho mượn—
20/08/2025MiddlesbroughCharlotte FCChuyển nhượng—
19/08/2025Charlotte FCMiddlesbroughHết hạn mượn 6.9M €6,9 triệu €
03/08/2022Rodez AveyronCharlotte FCChuyển nhượng—
30/06/2021Nîmes Olympique BRodez AveyronChuyển nhượng—
30/06/2019Nîmes Olympique U19Nîmes Olympique BChuyển nhượng—
30/06/2018Nîmes Olympique U17Nîmes Olympique U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Avenir Avignonnais U19Nîmes Olympique U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh66
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com