
A. Liadi là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Greenville Triumph.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
25Đá chính
2.242Phút
8Bàn thắng
5Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
280Phút/bàn
23/69Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
12/1Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 27 | 25 | 2.242 | 8 | 0 | 5 | 69 | 23 | 57% | 45% | 12 | 1 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.242 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 23/69
- Sút trong vòng cấm
- 52
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 13
- Rê bóng thành công
- 9/51
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/71
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/9/10
- Việt vị
- 21
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 246/426 (57%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 4/21 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/20 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 210/458 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 101 / 103
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 109 / 145
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 352
- Phạm lỗi
- 63
- Bị phạm lỗi
- 71
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | vs Charlotte Independence | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 15/21 | 1 | 7/18 | — | 6,52 |
| 15/10/2026 | USL League One | vs Spokane Velocity | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 17/21 | 2 | 9/25 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | USL League One | @ AV Alta | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 0 | 7/11 | 2 | 7/15 | V | 8,90 |
| 27/09/2026 | USL League One | vs Omaha | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 9/15 | 0 | 3/16 | — | 6,32 |
| 16/09/2026 | USL League One | vs Corpus Christi FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/13 | 1 | 9/17 | V | 6,61 |
| 13/09/2026 | USL League One | vs Fort Wayne FC | B 1-3 | 60 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4/10 | 1 | 9/16 | V | 6,75 |
| 06/09/2026 | USL League One | @ Chattanooga Red Wolves | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 5/13 | — | 6,58 |
| 30/08/2026 | USL League One | vs FC Naples | T 4-0 | 90 | 1 | 2 | 6 | 3 | 3 | 7/15 | 1 | 9/20 | V | 9,17 |
| 23/08/2026 | USL League One | @ Spokane Velocity | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/18 | 0 | 8/18 | — | 6,25 |
| 16/08/2026 | USL League One | vs Knoxville troops | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/16 | 0 | 3/12 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/11/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 17/08/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/11/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 26 | 15 nghìn € |
| 29/04/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/02/2026 | Lexington | Greenville Triumph | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2025 | Portland Hearts of Pine | Lexington | Cho mượn | — |
| 14/03/2025 | Lexington | Portland Hearts of Pine | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Huntsville City | Lexington | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2023 | Loudoun United | Huntsville City | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | South Georgia Tormenta B | Loudoun United | Chuyển nhượng | — |
| 16/12/2020 | FC Tucson | South Georgia Tormenta B | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2020 | GSU Eagles (Georgia Southern University) | FC Tucson | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | SVSU Cardinals (Saginaw Valley State Uni.) | GSU Eagles (Georgia Southern University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Cincinnati Dutch Lions | SVSU Cardinals (Saginaw Valley State Uni.) | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | SVSU Cardinals (Saginaw Valley State Uni.) | Cincinnati Dutch Lions | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | AFC Ann Arbor | SVSU Cardinals (Saginaw Valley State Uni.) | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | SVSU Cardinals (Saginaw Valley State Uni.) | AFC Ann Arbor | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Vardar Soccer Club | SVSU Cardinals (Saginaw Valley State Uni.) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh37
- Thể lực51