Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

A. Lavezzi

QuilmesTiền đạoARG
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

A. Lavezzi là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Quilmes.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

31Trận ra sân
20Đá chính
1.879Phút
9Bàn thắng
3Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
208Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—31201.87993300——204,94

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 1.879 phút · điểm TB 4,94

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của A. Lavezzi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026ARG Primera Nacionalvs Agropecuario de Carlos CasaresB 0-14500000—0——6,45
27/09/2026ARG Primera Nacionalvs Club Atletico GuemesT 2-04510000—0———
21/09/2026ARG Primera Nacional@ Chacarita juniorsB 0-32200000—0—V5,40
13/09/2026ARG Primera Nacionalvs San Martin San JuanT 1-02200000—0——6,80
31/08/2026ARG Primera Nacionalvs TemperleyB 0-18000000—0———
24/08/2026ARG Primera Nacional@ Deportivo MaipuB 0-13500000—0——6,75
16/08/2026ARG Primera Nacionalvs San TelmoT 3-07400000—0———
10/08/2026ARG Primera Nacionalvs AlmagroH 1-14500000—0——6,65
06/08/2026ARG Primera Nacionalvs Gimnasia JujuyT 2-02120000—0——8,90
02/08/2026ARG Primera Nacional@ Patronato ParanaH 3-33210000—0——7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/04/20192375 nghìn €
16/02/202024100 nghìn €
31/10/20202475 nghìn €
21/12/20212550 nghìn €
15/12/20222625 nghìn €
16/07/202327100 nghìn €
03/12/202327125 nghìn €
25/06/202428250 nghìn €
28/11/202428500 nghìn €
21/05/202529375 nghìn €
25/11/202529300 nghìn €
14/05/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy70
  • Sức mạnh31
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com