
A. Krdžalić là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Tenerife.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
7Đá chính
796Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 172 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 74% | 55% | 0 | 0 | 6,55 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 7 | 7 | 624 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 72% | 56% | 1 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/86 (74%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 624 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/221 (72%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/27 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/91 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 31
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 2/3 | — | 6,16 |
| 13/10/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,26 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Hà Lan | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/35 | 4 | 11/16 | — | 5,29 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Na Uy | B 1-6 | 85 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 14/21 | 1 | 7/8 | V | 6,00 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 13/19 | 4 | 6/6 | — | 6,61 |
| 14/09/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/2 | — | 6,76 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/3 | — | 6,57 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 0/2 | — | 6,37 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 7,10 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | T 3-1 | 19 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 0/1 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 08/02/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/05/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 17/12/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/09/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Sarajevo | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2024 | Dinamo Zagreb | Sarajevo | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 13/01/2024 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 28/08/2023 | Dinamo Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Kustosija | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | NK Olimpija Ljubljana | Kustosija | Cho mượn | — |
| 26/01/2023 | Kustosija | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | Dinamo Zagreb U19 | Kustosija | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |