
A. Khaldi là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo USM Alger.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
302Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
302Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Algerian Ligue Professionnelle 1 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Algeria Cup | 2025-2026 | — | 2 | 2 | 191 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 111 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Algeria Cup · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 191 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/05/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Cúp C2 châu Phi | @ Zamalek SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 17/28 | 1 | 5/10 | — | 6,24 |
| 10/05/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs Zamalek SC | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 29/39 | 2 | 5/11 | — | 7,37 |
| 20/04/2026 | Cúp C2 châu Phi | @ Olympique de Safi | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 13/23 | 0 | 7/15 | V | 7,15 |
| 11/04/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs Olympique de Safi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 7 | 2 | 1 | 18/27 | 1 | 11/16 | V | 6,43 |
| 23/03/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs Maniema Union | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 16/30 | 0 | 6/22 | — | 6,23 |