
A. Karimi là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Dubai United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
734Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
367Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 539 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 84% | 50% | 2 | 0 | 6,72 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 195 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 81% | 75% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/258 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/31 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/40 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/119 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/12 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 62/70 | 4 | 6/9 | — | 6,69 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Shabab Al Ahli | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 44/53 | 2 | 5/7 | — | 6,91 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Hatta | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 44/54 | 2 | 3/4 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Nasr Dubai | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/12 | 1 | 1/1 | — | 6,01 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/42 | 1 | 2/10 | V | 6,18 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Sharjah | B 3-4 | 89 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 22/28 | 0 | 4/5 | V | 8,06 |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/41 | 1 | 3/5 | — | 6,94 |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/37 | 2 | 3/6 | — | 6,38 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 32/40 | 1 | 2/5 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 03/10/2022 | 22 | — |
| 11/10/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/03/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 26/09/2024 | 24 | — |
| 23/08/2026 | 26 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Hatta | Dubai United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ittihad Kalba FC | Hatta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Hatta | Ittihad Kalba FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Ittihad Kalba FC | Hatta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hatta | Ittihad Kalba FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Wydad Athletic Club Casablanca U19 | Hatta | Chuyển nhượng | — |