Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

A.Indie

23Tuổi
161Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

A.Indie là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persatuan sepak bola Indonesia Kediri.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
501Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6650100000——005,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 501 phút · điểm TB 5,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của A.Indie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesiavs PSS SlemanT 2-17400000—0——6,30
18/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungB 0-16800000—0———
09/10/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedT 2-09000000—0——7,20
18/09/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCH 1-19000000—0——6,30
11/09/2026Liga 1 Indonesia@ Garudayaksa FCT 2-08900000—0——6,00
05/09/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCB 0-19000000—0——6,20
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangT 3-19000000—0——6,65
16/05/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCT 1-09000000—0——6,50
09/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaH 0-06700000—0———
02/05/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.B 2-51800000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20221925 nghìn €
09/03/20232075 nghìn €
16/08/202320100 nghìn €
15/02/202421125 nghìn €
14/07/202421125 nghìn €
05/12/202421125 nghìn €
28/05/202522150 nghìn €
18/12/202522150 nghìn €
26/05/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026Persis Solo FCPersatuan sepak bola Indonesia KediriChuyển nhượng—
24/06/2022PERSIS Solo U20Persis Solo FCChuyển nhượng—
18/01/2021PERSIB Bandung U18PERSIS Solo U20Chuyển nhượng—
06/04/2020Persikabo 1973 YouthPERSIB Bandung U18Chuyển nhượng—
31/03/2019TopSkor IndonesiaPersikabo 1973 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy70
  • Sức mạnh34
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com