
A. Halsgaard là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Kolding FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
423Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 333 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 55% | 0 | 0 | 6,45 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/189 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/40 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/34 | 3 | 10/15 | — | 6,96 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/77 | 2 | 6/12 | — | 6,85 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 0 | 2/5 | — | 6,92 |
| 10/09/2026 | Danish Cup | vs Odense BK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 06/09/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 2/2 | — | 6,29 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 23/08/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | B 2-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 0/2 | — | 5,41 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,38 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/12/2025 | 20 | — |
| 01/10/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Naestved | Kolding FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Aarhus AGF | Naestved | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Naestved | Aarhus AGF | Cho mượn | — |
| 06/07/2025 | Aarhus AGF | Naestved | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Roskilde | Aarhus AGF | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Aarhus AGF | Roskilde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Kobenhavn U19 | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Kobenhavn Youth | FC Kobenhavn U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực48