Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

A. Gomis-Maillard

Stade BriochinTiền đạoFRA
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

A. Gomis-Maillard là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Briochin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 12026-2027—6654000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của A. Gomis-Maillard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026National Pháp@ Versailles 78H 2-2600021019/2225/8V6,17
10/05/2026National Phápvs Quevilly Rouen MétropoleT 3-014000006/911/3—6,57
25/04/2026National Phápvs ConcarneauB 1-2960000239/4915/12Đ5,34
11/04/2026National Phápvs VillefrancheH 0-0840032233/3703/9—6,90
04/04/2026National Pháp@ CaenH 1-1720000020/28412/17—6,32
28/03/2026National Phápvs Paris 13 AtleticoB 0-112000006/1001/1—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/20212250 nghìn €
20/06/202222400 nghìn €
19/12/202223300 nghìn €
13/06/202323300 nghìn €
06/03/202424—
14/10/20252650 nghìn €
07/12/20252650 nghìn €
24/05/20262675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com