
A. Djibo
Hậu vệNIG
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
A. Djibo là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NIG.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Zambia | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Cộng hòa Congo | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Tanzania | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Maroc | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 07/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 06/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/10/2025 | US Gendarmerie nationale (Niger) | TP Mazembe Englebert | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Free player | US Gendarmerie nationale (Niger) | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | Sheriff Tiraspol | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | ASN Nigelec | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sahel Sporting Club | ASN Nigelec | Chuyển nhượng | — |