
A. Conteh là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SLE, hiện khoác áo Keflavik.
Tiểu sử A. Conteh
A. Conteh là tiền đạo 26 tuổi, hiện thi đấu cho Keflavik và mang quốc tịch Sierra Leone. Ở mùa 2026, cầu thủ có 19 trận và 1397 phút thi đấu, ghi 2 bàn, 4 kiến tạo, với điểm trung bình 6,72. Cầu thủ gia nhập Keflavik từ Stjarnan Gardabaer ngày 29/04/2026, trước đó chuyển đến Stjarnan Gardabaer từ FC Neftci Baku ngày 13/08/2025. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 350 nghìn € (2023). Thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
17Đá chính
1.397Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
698Phút/bàn
13/37Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 19 | 17 | 1.397 | 2 | 0 | 4 | 37 | 13 | 83% | 47% | 3 | 1 | 6,72 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.397 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 13/37
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 60/131
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/51
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 285/341 (83%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 10/44 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/28 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 123/261 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 121 / 132
- Bị tước bóng
- 37
- Mất quyền kiểm soát
- 271
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 51
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/10 | — | 5,72 |
| 12/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | B 1-3 | 88 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 16/19 | 1 | 8/11 | — | 7,25 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 21/24 | 1 | 7/19 | — | 6,69 |
| 15/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 4/15 | — | 5,77 |
| 05/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/23 | 0 | 4/8 | — | 6,35 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/25 | 2 | 6/13 | — | 6,12 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/2 | 0 | 3/6 | — | 7,12 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 4/8 | Đ | 5,53 |
| 06/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | T 3-0 | 84 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 7/12 | — | 6,73 |
| 25/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | B 1-5 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 7/16 | — | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 03/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 04/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 14/09/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/04/2026 | Stjarnan Gardabaer | Keflavik | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2025 | FC Neftci Baku | Stjarnan Gardabaer | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | Lokomotiv Plovdiv | FC Neftci Baku | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 28/02/2023 | Hapoel Rishon Lezion | Lokomotiv Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | Hapoel Umm Al Fahm | Hapoel Rishon Lezion | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Central Parade FC | Hapoel Umm Al Fahm | Chuyển nhượng | — |