
A. Çift là tiền đạo 33 tuổi, hiện khoác áo Kutahyaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
226Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
226Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 226 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 226 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2012 | 18 | 25 nghìn € |
| 06/06/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/01/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/07/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/06/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2019 | 26 | 75 nghìn € |
| 08/10/2026 | 33 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2025 | Kahramanmaras Istiklal Spor | Kutahyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2025 | Bursa Nilüfer FK | Kahramanmaras Istiklal Spor | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | Kusadasispor | Bursa Nilüfer FK | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Batman Petrolspor | Kusadasispor | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2023 | Cankaya FK | Batman Petrolspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Batman Petrolspor | Cankaya FK | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | Turk Metal Kirikkale | Batman Petrolspor | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2020 | Gölcükspor | Turk Metal Kirikkale | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | Afyonspor | Gölcükspor | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2019 | Diyarbakirspor | Afyonspor | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2017 | Cankaya FK | Diyarbakirspor | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2016 | Derince Spor | Cankaya FK | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2015 | Gölcükspor | Derince Spor | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2014 | Samsunspor | Gölcükspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | 1930 Bafra Spor | Samsunspor | Cho mượn | — |
| 15/01/2014 | Samsunspor | 1930 Bafra Spor | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2014 | Belediye Vanspor | Samsunspor | Cho mượn | — |
| 05/09/2013 | Samsunspor | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Arsuz Karaagacspor | Samsunspor | Cho mượn | — |
| 16/01/2013 | Samsunspor | Arsuz Karaagacspor | Chuyển nhượng | — |