
A. Arıcan là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Balikesirspor.
Tiểu sử A. Arıcan
A. Arıcan, 31 tuổi, là tiền đạo thi đấu cho Balikesirspor và mang quốc tịch Turkey. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 2 trận tại Turkish Third League với 180 phút thi đấu. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, còn ngày sinh được ghi nhận là 27/11/1994.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Third League | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Balikesirspor | 1922 Aksehir SK | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2026 | Torbalispor | Balikesirspor | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2025 | Manavgat Belediyespor | Torbalispor | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2024 | Ayvalikgucu Belediyespor | Manavgat Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Talasgucu Belediyespor | Ayvalikgucu Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2022 | Gemlik Sümerbey FSK | Talasgucu Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 26/10/2021 | Yozgatspor 1959 FK | Gemlik Sümerbey FSK | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2021 | Free player | Yozgatspor 1959 FK | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2018 | Demirtasspor | Zaferspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2018 | Balya Belediye Spor | Demirtasspor | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2017 | Balikesir Büyüksehir Belediyespor | Balya Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2016 | Bursa Fethiye 1973 SK | Balikesir Büyüksehir Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2015 | Sivasspor U21 | Bursa Fethiye 1973 SK | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2014 | MKE Ankaragücü U21 | Sivasspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2014 | Free player | MKE Ankaragücü U21 | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2012 | Bursaspor U18 | Göztepe U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Bursaspor U17 | Bursaspor U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Bursaspor U16 | Bursaspor U17 | Chuyển nhượng | — |