
Amadou Onana
25Tuổi
195Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
40,0 triệu €Giá trị
Amadou Onana là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Aston Villa.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Amadou Onana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 07/07/2026 | World Cup | @ Mỹ | T 4-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 2 | 3/3 | — | 6,37 |
| 02/07/2026 | World Cup | vs Senegal | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/1 | — | 6,05 |
| 27/06/2026 | World Cup | @ New Zealand | T 5-1 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/1 | — | 6,61 |
| 22/06/2026 | World Cup | vs IR Iran | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/06/2026 | World Cup | vs Ai Cập | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | 4/6 | — | 6,57 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Tunisia | T 5-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/36 | 1 | 3/5 | — | 7,19 |
| 02/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Croatia | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/48 | 2 | — | — | 7,90 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 1/1 | — | 6,31 |
| 21/05/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ SC Freiburg | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 3/5 | — | 6,91 |
| 01/05/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Nottingham Forest | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 2/3 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 14/07/2020 | 18 | 400 nghìn € |
| 17/11/2020 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/02/2021 | 19 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2021 | 19 | 3,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 20 | 6,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 20 | 8,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 20 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 20 | 10,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 21 | 30,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 21 | 35,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 21 | 42,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 21 | 45,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 22 | 50,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 50,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 22 | 50,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 23 | 55,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 23 | 55,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 50,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 24 | 42,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 24 | 42,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 24 | 45,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 24 | 45,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 25 | 40,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 40,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ49
Kỹ thuật52
Tư duy54
Sức mạnh68
Thể lực66