Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anthony Lozano

Tiền đạoHON
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Anthony Lozano là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch HON.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anthony Lozano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs HaitiT 3-088102108/1217/12—7,93
10/10/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs Costa RicaH 0-0dự bị00000—0———
10/09/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs NicaraguaT 2-065000005/737/10V6,25
06/09/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ HaitiH 0-016000001/201/4—6,37
11/06/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs Antigua và BarbudaT 2-066004109/1004/6—6,39
08/06/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ Quần đảo CaymanT 1-0450052110/1105/5—6,94
10/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAF@ BermudaT 6-1660053012/1514/8—6,36
07/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAFvs CubaT 3-1771193416/1738/14—9,00

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 300 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: —2015: 600 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20112026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/201118300 nghìn €
29/04/201219500 nghìn €
01/10/201219—
07/09/201522600 nghìn €
21/02/201622800 nghìn €
14/07/201623800 nghìn €
23/01/201723800 nghìn €
28/06/201724800 nghìn €
16/08/2017241,5 triệu €
31/12/2017241,5 triệu €
29/05/2018251,5 triệu €
06/09/2018252,0 triệu €
20/12/2018252,0 triệu €
10/06/2019261,5 triệu €
09/09/2019261,0 triệu €
19/12/2019261,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
22/07/2020271,0 triệu €
07/10/2020272,5 triệu €
04/01/2021272,5 triệu €
09/06/2021282,2 triệu €
29/12/2021284,0 triệu €
02/06/2022294,0 triệu €
22/09/2022293,0 triệu €
06/11/2022292,8 triệu €
12/06/2023302,5 triệu €
12/10/2023302,0 triệu €
21/12/2023301,5 triệu €
20/03/2024301,2 triệu €
06/06/2024311,2 triệu €
10/12/2024311,2 triệu €
25/05/2025321,0 triệu €
28/12/202532900 nghìn €
25/03/202632700 nghìn €
19/05/202633600 nghìn €
05/10/202633500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Santos LagunaFree playerTrở lại—
11/07/2024GetafeSantos LagunaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2024AlmeriaGetafeCho mượn—
31/01/2024GetafeAlmeriaChuyển nhượng—
30/06/2023Cadiz CFGetafeChuyển nhượng—
03/08/2020Girona FCCadiz CFHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
20/07/2020Cadiz CFGirona FCCho mượn—
01/09/2019Girona FCCadiz CFChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
29/01/2018FC Barcelona AtlèticGirona FCHết hạn mượn 1.75M €1,8 triệu €
16/07/2017CD OlimpiaFC Barcelona AtlèticHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2017TenerifeCD OlimpiaCho mượn—
04/08/2015CD OlimpiaTenerifeChuyển nhượng—
30/06/2013Valencia CF MestallaCD OlimpiaChuyển nhượng—
29/06/2012CD AlcoyanoValencia CF MestallaCho mượn—
31/07/2011Valencia CF MestallaCD AlcoyanoChuyển nhượng—
30/06/2011CD Olimpia ReserveValencia CF MestallaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh34
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com