
Abdelaziz Mitwali
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Abdelaziz Mitwali là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Wakrah Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
157Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 157 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 57% | 2 | 0 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/46 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | B 3-6 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 1/4 | V | 5,15 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 2/5 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 4 | 5/6 | V | 5,82 |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 3 | 3/4 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/05/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 02/05/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 03/04/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 12/08/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 09/01/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 24/05/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 09/11/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 29/05/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 26/11/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 01/05/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 13/05/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Al-Wakrah Sports Club | Al-Sailiya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Al Khor SC | Al-Wakrah Sports Club | Cho mượn | — |
| 29/01/2025 | Al-Wakrah Sports Club | Al Khor SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Al Markhiya | Al-Wakrah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al-Wakrah Sports Club | Al Markhiya | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Al Markhiya | Al-Wakrah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2023 | Al-Shamal Sports Club | Al Markhiya | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Qatar Sports Club | Al-Shamal Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Al Khor SC | Qatar Sports Club | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Qatar Sports Club | Al Khor SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Al Khor SC | Qatar Sports Club | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | Qatar Sports Club | Al Khor SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Qatar SC Olympic | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy35
- Sức mạnh51
- Thể lực36