Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordy Gaspar

FC RouenHậu vệANG
29Tuổi
172Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jordy Gaspar là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo FC Rouen.

Tiểu sử Jordy Gaspar

Jordy Gaspar là hậu vệ 29 tuổi, hiện thi đấu cho FC Rouen và mang quốc tịch Angola. Trong mùa 2026-2027 tại giải National Pháp, cầu thủ có 10 trận, 860 phút thi đấu và điểm trung bình 6,10. Cao 172 cm, nặng 58 kg, thuận chân phải, giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, mức cao nhất đạt 1,0 triệu € (2023). Ngày 06/07/2026, cầu thủ được chuyển nhượng đến FC Rouen từ Free Player.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
860Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—10108600001083%69%206,10

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 860 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
264/315 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
9/32 (28%)
Chuyền dài chính xác
20/38 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
4
Phá bóng
24
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/56 (69%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
127
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordy Gaspar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ Paris 13 AtleticoB 1-3900000132/3824/5—6,10
04/10/2026National Phápvs Bresse Péronnas 01T 2-0770010051/5414/10——
25/09/2026National Pháp@ CaenB 2-3900000015/2216/7V5,87
19/09/2026National Phápvs AubagneT 1-0900000032/3903/4—7,00
12/09/2026National Pháp@ Thionville FCT 4-0900000016/2301/3V6,26
04/09/2026National Phápvs ValenciennesH 1-1900000026/3024/5—6,58
29/08/2026National Pháp@ VillefrancheT 2-0900000219/2214/5—7,57
21/08/2026National Phápvs Quevilly Rouen MétropoleT 3-0630000028/3224/4—7,48
15/08/2026National Pháp@ US OrléansT 2-1900000122/2815/7—6,93
08/08/2026National Phápvs Cannes ASH 0-0900000123/2724/6—7,23

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/10/201619250 nghìn €
15/01/201719300 nghìn €
31/05/201720400 nghìn €
24/10/201720400 nghìn €
05/09/201821500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
10/11/202023500 nghìn €
24/06/202124700 nghìn €
26/12/202124700 nghìn €
01/06/202225800 nghìn €
27/10/2022251,0 triệu €
15/06/2023261,0 triệu €
24/10/202326900 nghìn €
10/06/202427800 nghìn €
03/12/202427800 nghìn €
11/03/202527700 nghìn €
01/06/202528600 nghìn €
20/10/202528500 nghìn €
08/04/202628350 nghìn €
20/09/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Free PlayerFC RouenChuyển nhượng—
30/06/2025Pau FCFree PlayerTrở lại—
27/01/2024Free PlayerPau FCChuyển nhượng—
30/06/2023GrenobleFree PlayerTrở lại—
30/06/2020Monaco U21GrenobleChuyển nhượng—
30/06/2018AS MonacoMonaco U21Chuyển nhượng—
29/06/2018Cercle BruggeAS MonacoCho mượn—
17/07/2017AS MonacoCercle BruggeChuyển nhượng—
30/06/2017LyonAS MonacoChuyển nhượng Free—
31/08/2016Lyonnais IILyonChuyển nhượng—
30/06/2016Lyon U19Lyonnais IIChuyển nhượng—
30/06/2014Lyon U17Lyon U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Olympique Lyon YouthLyon U17Chuyển nhượng—
30/06/2008FC Vaulx-en-Velin JugendOlympique Lyon YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh57
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com