
Jérôme Roussillon
Hậu vệFRA
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Jérôme Roussillon là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch FRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 06/01/2013 | 20 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2013 | 20 | 2,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 21 | 1,5 triệu € |
| 19/11/2014 | 21 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 22 | 2,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 23 | 2,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 24 | 3,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 25 | 5,0 triệu € |
| 19/03/2018 | 25 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 25 | 8,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 10,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 26 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 26 | 20,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 26 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 16,0 triệu € |
| 15/09/2020 | 27 | 10,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 28 | 9,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 28 | 7,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 28 | 7,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 29 | 4,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 30 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 31 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 22/03/2026 | 33 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 33 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Amiens | Free Player | Trở lại | — |
| 25/01/2026 | Charlton Athletic | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 27/11/2025 | Free Player | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | 1. FC Union Berlin | Free Player | Trở lại | — |
| 11/01/2023 | VfL Wolfsburg | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2018 | Montpellier Hérault SC | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2015 | Sochaux | Montpellier Hérault SC | Cho mượn | — |
| 21/01/2015 | Montpellier Hérault SC | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2015 | Sochaux | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2012 | Sochaux II | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SochauxU17 | Sochaux II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | INF Clairefontaine U17 | SochauxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Saint-Denis US Jugend | INF Clairefontaine U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật61
- Tư duy52
- Sức mạnh58
- Thể lực40