
Jakub Trefil
25Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Jakub Trefil là thủ môn 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Dukla Banska Bystrica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
12Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 12 | 0 | 3 | 69% | 100% | 0 | 0 | 6,38 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,38
Thủ môn
- Cứu thua
- 12
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/81 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/36 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | B 0-3 | 90 | 6 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | — | — | 6,87 |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/06/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 13/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/05/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | SK Sigma Olomouc | Dukla Banska Bystrica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Kolding FC | SK Sigma Olomouc | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | SK Sigma Olomouc | Kolding FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Baník Ostrava | SK Sigma Olomouc | Cho mượn | — |
| 28/01/2025 | SK Sigma Olomouc | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | KFC Komarno | SK Sigma Olomouc | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | SK Sigma Olomouc | KFC Komarno | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2022 | Sigma Olomouc B | SK Sigma Olomouc | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | FC Rohoznik | Sigma Olomouc B | Cho mượn | — |
| 13/08/2021 | Sigma Olomouc B | FC Rohoznik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sigma Olomouc U19 | Sigma Olomouc B | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2018 | SK Slavia Prague U19 | Sigma Olomouc U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SK Slavia Prague U17 | SK Slavia Prague U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SK Slavia Prague Youth | SK Slavia Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2015 | SK Sigma Olomouc Youth | SK Slavia Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | — | SK Sigma Olomouc Youth | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2009 | FK Sternberk Youth | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật40
- Tư duy59
- Sức mạnh30
- Thể lực46