Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matija Nastasić

Hậu vệSRB
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Matija Nastasić là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SRB.

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 200 nghìn €2010: 400 nghìn €2011: 1,0 triệu €2011: 2,5 triệu €2012: 2,5 triệu €2012: 4,0 triệu €2012: 5,5 triệu €2012: 15,0 triệu €2013: 17,0 triệu €2013: 21,0 triệu €2014: 21,0 triệu €2014: 21,0 triệu €2015: 13,0 triệu €2015: 14,0 triệu €2016: 14,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2017: 14,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2018: 17,0 triệu €2018: 17,0 triệu €2018: 22,0 triệu €2018: 22,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 16,0 triệu €2020: 13,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 2,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20102026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/201017200 nghìn €
31/08/201017400 nghìn €
02/07/2011181,0 triệu €
20/09/2011182,5 triệu €
10/01/2012182,5 triệu €
14/03/2012184,0 triệu €
07/06/2012195,5 triệu €
08/09/20121915,0 triệu €
27/01/20131917,0 triệu €
01/07/20132021,0 triệu €
14/01/20142021,0 triệu €
11/08/20142121,0 triệu €
03/02/20152113,0 triệu €
30/06/20152214,0 triệu €
14/02/20162214,0 triệu €
21/07/20162312,0 triệu €
06/02/20172314,0 triệu €
18/06/20172412,0 triệu €
27/12/20172412,0 triệu €
03/04/20182517,0 triệu €
04/06/20182517,0 triệu €
21/10/20182522,0 triệu €
17/12/20182522,0 triệu €
04/06/20192618,0 triệu €
16/12/20192616,0 triệu €
07/04/20202713,0 triệu €
15/09/20202710,0 triệu €
09/02/2021277,0 triệu €
08/06/2021285,0 triệu €
27/12/2021282,8 triệu €
14/03/2022282,0 triệu €
06/06/2022291,5 triệu €
06/11/2022291,5 triệu €
12/06/2023301,5 triệu €
21/12/2023301,5 triệu €
06/06/2024311,5 triệu €
26/12/2024311,3 triệu €
20/03/2025311,0 triệu €
08/06/202532800 nghìn €
17/12/202532700 nghìn €
03/06/202633600 nghìn €
05/10/202633500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Al Ula FCFree playerTrở lại—
20/08/2025CD LeganesAl Ula FCChuyển nhượng—
29/08/2024RCD MallorcaCD LeganesChuyển nhượng—
31/08/2022FiorentinaRCD MallorcaChuyển nhượng—
20/08/2021Schalke 04FiorentinaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2015Manchester CitySchalke 04Hết hạn mượn 9.5M €9,5 triệu €
29/06/2015Schalke 04Manchester CityCho mượn—
11/01/2015Manchester CitySchalke 04Chuyển nhượng—
30/08/2012FiorentinaManchester CityHết hạn mượn 15.2M €15,2 triệu €
10/07/2011Partizan BelgradeFiorentinaHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2011TeleoptikPartizan BelgradeCho mượn—
31/12/2010Partizan BelgradeTeleoptikChuyển nhượng—
31/12/2009Partizan Belgrade U19Partizan BelgradeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy47
  • Sức mạnh81
  • Thể lực75
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com