
Francesco Acerbi
Hậu vệITA
38Tuổi
192Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Francesco Acerbi là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch ITA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Serie A | @ Bologna | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie A | vs Hellas Verona | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 94/100 | 0 | 2/4 | — | 7,27 |
| 14/05/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Lazio | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie A | @ Lazio | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 103/106 | 0 | 1/2 | — | 7,34 |
| 04/05/2026 | Serie A | vs Parma | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Serie A | @ Torino | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Como | T 3-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 66/66 | 1 | 4/6 | — | 6,48 |
| 18/04/2026 | Serie A | vs Cagliari | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | Serie A | @ Como | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/47 | 0 | 3/7 | V | 6,20 |
| 06/04/2026 | Serie A | vs AS Roma | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/54 | 1 | 4/5 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2010 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/01/2011 | 22 | 3,0 triệu € |
| 19/06/2011 | 23 | 3,2 triệu € |
| 09/01/2012 | 23 | 2,7 triệu € |
| 06/06/2012 | 24 | 4,5 triệu € |
| 14/01/2013 | 24 | 4,0 triệu € |
| 18/06/2013 | 25 | 3,5 triệu € |
| 06/01/2014 | 25 | 3,5 triệu € |
| 09/03/2014 | 26 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2014 | 26 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 26 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 3,5 triệu € |
| 04/11/2015 | 27 | 4,8 triệu € |
| 03/01/2016 | 27 | 6,0 triệu € |
| 31/03/2016 | 28 | 7,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 28 | 8,5 triệu € |
| 13/10/2016 | 28 | 10,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 28 | 10,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 29 | 12,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 29 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 30 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 30 | 10,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 31 | 12,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 31 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 12,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 32 | 13,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 32 | 13,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 33 | 10,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 33 | 7,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 34 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 34 | 4,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 34 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 35 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 35 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 36 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 36 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 37 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 37 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 38 | 2,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 38 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Inter Milan | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Lazio | Inter Milan | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Inter Milan | Lazio | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Lazio | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2018 | Sassuolo | Lazio | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 07/07/2013 | Genoa | Sassuolo | Hết hạn mượn 3.2M € | 3,2 triệu € |
| 29/06/2013 | Chievo | Genoa | Cho mượn | — |
| 30/01/2013 | Genoa | Chievo | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2013 | AC Milan | Genoa | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2012 | Chievo | AC Milan | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2011 | Genoa | Chievo | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/05/2011 | Reggina | Genoa | Hết hạn mượn 3.2M € | 3,2 triệu € |
| 30/06/2010 | Pavia | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Pavia U19 | Pavia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Brescia U17 | Pavia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Brescia Youth | Brescia U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh83
- Thể lực78