
Adil Hamdani
Tiền đạoFRA
18Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Adil Hamdani là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs RC Celta | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/03/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/4 | — | 6,64 |
| 13/03/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ RC Celta | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,35 |
| 09/03/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
| 16/02/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/02/2026 | Ligue 1 | @ FC Nantes | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/02/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs PAOK Saloniki | T 4-2 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,86 |
| 25/01/2026 | Ligue 1 | @ Metz | T 5-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/12/2025 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/01/2026 | 17 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 17 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Lyon U19 | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Lyon U17 | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Olympique Lyon Youth | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | US Villejuif Football Jugend | Olympique Lyon Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | CO Vincennes Jugend | US Villejuif Football Jugend | Chuyển nhượng | — |