
Iuri Medeiros
Tiền đạoPOR
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Iuri Medeiros là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch POR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2012 | 18 | 700 nghìn € |
| 19/02/2014 | 19 | 1,5 triệu € |
| 16/02/2015 | 20 | 1,2 triệu € |
| 30/06/2015 | 20 | 1,8 triệu € |
| 23/02/2016 | 21 | 3,0 triệu € |
| 28/07/2016 | 22 | 5,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 22 | 5,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 22 | 5,0 triệu € |
| 31/01/2018 | 23 | 4,5 triệu € |
| 06/06/2018 | 23 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 24 | 4,5 triệu € |
| 28/06/2019 | 24 | 4,5 triệu € |
| 24/09/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 01/04/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,6 triệu € |
| 16/08/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 26 | 4,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 26 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 27 | 6,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 28 | 6,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 28 | 6,0 triệu € |
| 11/10/2023 | 29 | 6,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 29 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 29 | 5,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 30 | 3,5 triệu € |
| 19/03/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2025 | 30 | 2,7 triệu € |
| 06/10/2025 | 31 | 2,2 triệu € |
| 07/12/2025 | 31 | 1,8 triệu € |
| 08/04/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
| 05/10/2026 | 32 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/03/2026 | Ujpest FC | Free Player | Trở lại | — |
| 02/07/2025 | Hapoel Beer Sheva | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | Free Player | Hapoel Beer Sheva | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2024 | Al-Nasr Dubai | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Sporting Braga | Al-Nasr Dubai | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2021 | 1. FC Nürnberg | Sporting Braga | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2021 | Sporting Braga | 1. FC Nürnberg | Cho mượn | — |
| 02/08/2020 | 1. FC Nürnberg | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2019 | Sporting CP | 1. FC Nürnberg | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Legia Warszawa | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 01/02/2019 | Sporting CP | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Genoa | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 23/01/2018 | Sporting CP | Genoa | Chuyển nhượng 0.67M € | 670 nghìn € |
| 29/06/2017 | Boavista FC | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Sporting CP | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Moreirense | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 23/08/2015 | Sporting CP | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sporting CP B | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FC Arouca | Sporting CP B | Cho mượn | — |
| 14/01/2015 | Sporting CP B | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật61
- Tư duy62
- Sức mạnh39
- Thể lực44