
Ismaëlo Ganiou là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RC Lens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.236Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1236Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 439 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 88% | 69% | 0 | 0 | 7,21 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 90% | 52% | 1 | 0 | 6,38 |
| Siêu cúp Pháp | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 25% | 0 | 0 | 7,36 |
| Cúp Quốc gia Pháp | 2025-2026 | — | 6 | 6 | 527 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 90% | 62% | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 439 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 290/328 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/32 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/36 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/107 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Siêu cúp Pháp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/34 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 330/363 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/21 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/53 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/75 | 1 | 4/7 | — | 6,78 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sporting CP | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 57/65 | 2 | 6/11 | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/69 | 4 | 8/11 | — | 7,04 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thụy Sĩ | T 7-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Luxembourg | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Estonia | T 2-0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ SK Slavia Praha | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/42 | 3 | 4/8 | V | 6,27 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 93/99 | 3 | 7/8 | — | 7,34 |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 48/55 | 2 | 2/5 | — | 6,89 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 5-2 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/30 | 1 | 4/5 | — | 7,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 21 | 10,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 20,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 21 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Padova | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Annecy | Padova | Cho mượn | — |
| 27/01/2025 | Padova | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2025 | RC Lens | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Lens B | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Lens U17 | Lens B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | RC Lens Youth | Lens U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | ES Wasquehal Jugend | RC Lens Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Lille OS Fives Jugend | ES Wasquehal Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh75
- Thể lực66