
Simone Romagnoli
Hậu vệITA
36Tuổi
193Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Simone Romagnoli là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ITA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Serie B | vs Palermo | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | — | — | 5,94 |
| 21/09/2026 | Serie B | @ Modena | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/27 | 2 | 2/4 | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 3/4 | — | 6,84 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Carrarese | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Mantova | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Cremonese | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,97 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Pisa | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Monza | H 2-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/33 | 0 | 1/2 | V | 6,24 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Avellino | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/32 | 1 | 6/8 | — | 7,49 |
| 25/04/2026 | Serie B | @ Venezia | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 1/4 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2010 | 20 | 125 nghìn € |
| 23/06/2011 | 21 | 175 nghìn € |
| 31/12/2011 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/06/2012 | 22 | 600 nghìn € |
| 13/01/2013 | 22 | 600 nghìn € |
| 04/07/2013 | 23 | 450 nghìn € |
| 28/01/2014 | 23 | 450 nghìn € |
| 14/07/2014 | 24 | 700 nghìn € |
| 09/02/2015 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2015 | 25 | 1,6 triệu € |
| 03/01/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2017 | 27 | 1,7 triệu € |
| 20/12/2017 | 27 | 1,4 triệu € |
| 06/06/2018 | 28 | 1,5 triệu € |
| 16/01/2019 | 28 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 29 | 1,9 triệu € |
| 29/12/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,2 triệu € |
| 20/08/2020 | 30 | 1,2 triệu € |
| 21/02/2021 | 31 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2021 | 31 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2021 | 31 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 32 | 750 nghìn € |
| 14/06/2023 | 33 | 750 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 800 nghìn € |
| 04/06/2024 | 34 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 36 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,9 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2026 | Sampdoria | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Frosinone | Sampdoria | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | Sampdoria | Frosinone | Cho mượn | — |
| 20/07/2024 | Frosinone | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Lecce | Frosinone | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/01/2023 | Parma | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Empoli | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Brescia(1911-2026) | Empoli | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | Empoli | Brescia(1911-2026) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Bologna | Empoli | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Empoli | Bologna | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | Carpi | Empoli | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 28/01/2018 | Empoli | Carpi | Cho mượn | — |
| 19/07/2017 | Carpi | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2013 | Pescara | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Spezia | Pescara | Cho mượn | — |
| 21/01/2013 | Pescara | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2011 | AC Milan | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Foggia | AC Milan | Cho mượn | — |
| 20/07/2010 | AC Milan U20 | Foggia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật33
- Tư duy42
- Sức mạnh81
- Thể lực62