
Warrington Town AFC
Phong độ: TBBHT
Warrington Town AFC sẽ gặp Avro FC lúc 22:00 ngày 07/11/2026 tại Hạng 7 Anh (Northern Premier).
Avro FC gặp Warrington Town AFC: lịch, đội hình, thống kê
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (43 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Năm sinh |
|---|---|---|---|
| — | Tony Thompson | Thủ môn | 1994 |
| — | liam isherwood | Thủ môn | 2002 |
| — | Mateusz Hewelt | Thủ môn | 1996 |
| 1 | Karl Wills | Thủ môn | — |
| 1 | Daniel Atherton | Thủ môn | 1999 |
| — | Matty Waters | Hậu vệ | 1998 |
| 2 | Lewis Field | Hậu vệ | 1989 |
| 3 | Thomas Hardwick | Hậu vệ | — |
| 5 | James McCarten | Hậu vệ | 1990 |
| 5 | Evan Gumbs | Hậu vệ | 1997 |
| 6 | Craig Robinson | Hậu vệ | 1982 |
| 11 | Joshua Murray | Hậu vệ | — |
| 14 | Louis Corrigan | Hậu vệ | — |
| 15 | Phil Davies | Hậu vệ | — |
| 26 | Peter Clarke | Hậu vệ | 1982 |
| 33 | Matthew Doughty | Hậu vệ | 1981 |
| — | Sean Williams | Tiền vệ | 1992 |
| — | Tom Hannigan | Tiền vệ | 1988 |
| — | James Hardy | Tiền vệ | 1996 |
| — | Larnell Cole | Tiền vệ | 1993 |
| — | Sam Gill | Tiền vệ | 2004 |
| — | Reece Daly | Tiền vệ | 2004 |
| — | Josh Vela | Tiền vệ | 1993 |
| — | Niall Watson | Tiền vệ | 2000 |
| — | Jordan Scanlon | Tiền vệ | 2003 |
| — | Harry McHugh | Tiền vệ | 2002 |
| 7 | Conor Roberts | Tiền vệ | — |
| 11 | Scott Metcalfe | Tiền vệ | 1988 |
| 16 | James Colbeck | Tiền vệ | — |
| 17 | Robbie Booth | Tiền vệ | 1985 |
| — | Steven Gillespie | Tiền đạo | 1985 |
| — | Sam Madeley | Tiền đạo | 1990 |
| — | Jordan Buckley | Tiền đạo | 1996 |
| — | Joe Rodwell-Grant | Tiền đạo | 2002 |
| — | Callum Edwards | Tiền đạo | 2006 |
| 9 | Ben Wharton | Tiền đạo | 1990 |
| 9 | Josh Amis | Tiền đạo | 1994 |
| 10 | Sreve Foster | Tiền đạo | — |
| 19 | Devarn Green | Tiền đạo | 1996 |
| 22 | Chris Gaghan | Tiền đạo | — |
| — | Luke Burke | Không rõ | 1998 |
| — | Ewan Bange | Không rõ | 2001 |
| 12 | Robbie Johnson | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Warrington Town AFC là khi nào?
- Warrington Town AFC gặp Avro FC trên sân khách lúc 22:00 ngày 07/11/2026, giải Hạng 7 Anh (Northern Premier).
- Warrington Town AFC đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Warrington Town AFC 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 04/11/2026 thắng Ashton United 1-0 (Hạng 7 Anh (Northern Premier)).
- Đội hình Warrington Town AFC có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Warrington Town AFC có 43 cầu thủ, tuổi trung bình 31,4, tổng giá trị 75 nghìn €.
- Ai là HLV và sân nhà của Warrington Town AFC?
- HLV trưởng là Paul Carden (ENG); sân nhà Cantilever Park tại Warrington, sức chứa 2.500 chỗ.
- Thành tích Warrington Town AFC mùa này tại Hạng 7 Anh (Northern Premier)?
- Tại Hạng 7 Anh (Northern Premier), Warrington Town AFC đã đá 16 trận, ghi 28 bàn, thủng lưới 24 (trung bình 1,75 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:22 04/11/2026 (giờ Việt Nam).