- Phạt góc4 – 6
- Thẻ vàng1 – 2
· Ít mây 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.60 / 1.47
U21 Bắc Macedonia và U21 Montenegro hòa nhau 1-1.
Đối đầu U21 Bắc Macedonia vs U21 Montenegro 1-1 — Vòng loại U21 châu Âu 01/10/2026 | KQBD AZ
Lịch sử đối đầu (8 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/10/2025 | UEFA European U21 Championship qualification | U21 Montenegro – U21 Bắc Macedonia | 3–2 |
| 17/11/2020 | UEFA European U21 Championship qualification | U21 Bắc Macedonia – U21 Montenegro | 2–1 |
| 10/10/2019 | UEFA European U21 Championship qualification | U21 Montenegro – U21 Bắc Macedonia | 1–2 |
| 24/03/2017 | INT FRL | U21 Bắc Macedonia – U21 Montenegro | 2–0 |
| 16/11/2014 | INT FRL | U21 Bắc Macedonia – U21 Montenegro | 1–0 |
| 17/10/2012 | INT CF | U21 Bắc Macedonia – U21 Montenegro | 1–0 |
| 29/03/2011 | INT CF | U21 Montenegro – U21 Bắc Macedonia | 0–1 |
| 29/05/2008 | INT CF | U21 Montenegro – U21 Bắc Macedonia | 0–3 |
Phong độ gần đây
U21 Bắc Macedonia
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | European Mediterranean Football Games | U21 Bắc Macedonia – U21 Maroc | 1–5 | B |
| 25/08/2026 | European Mediterranean Football Games | U21 Thổ Nhĩ Kỳ – U21 Bắc Macedonia | 3–0 | B |
| 23/08/2026 | European Mediterranean Football Games | U21 Tunisia – U21 Bắc Macedonia | 0–0 | H |
| 08/06/2026 | INT FRL | U21 Bắc Macedonia – U20 Mỹ | 0–2 | B |
| 30/05/2026 | INT FRL | U21 Bulgaria – U21 Bắc Macedonia | 1–0 | B |
U21 Montenegro
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/06/2026 | INT FRL | U21 Montenegro – U21 Síp | 1–1 | H |
| 31/03/2026 | UEFA European U21 Championship qualification | U21 Montenegro – U21 Ba Lan | 0–1 | B |
| 28/03/2026 | UEFA European U21 Championship qualification | U21 Thụy Điển – U21 Montenegro | 2–2 | H |
| 19/11/2025 | UEFA European U21 Championship qualification | U21 Montenegro – U21 Ý | 1–4 | B |
| 14/11/2025 | UEFA European U21 Championship qualification | U21 Armenia – U21 Montenegro | 1–2 | T |

