
Nagaworld FC sẽ gặp Preah Khan Reach Svay Rieng FC lúc 18:00 ngày 08/11/2026 tại VĐQG Campuchia.
Preah Khan Reach Svay Rieng FC gặp Nagaworld FC: lịch, đội hình, thống kê
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 5 | 3 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (44 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Năm sinh |
|---|---|---|---|
| — | Ary York | Thủ môn | 1990 |
| 1 | Sou Yaty | Thủ môn | 1991 |
| 21 | Samreth Seiha | Thủ môn | 1990 |
| 22 | San Usarphea | Thủ môn | 1991 |
| — | Sok Rithy | Hậu vệ | 1990 |
| — | Ngoy Srin | Hậu vệ | 1994 |
| — | Chandarasokha Teat | Hậu vệ | 1984 |
| — | Bunchantha Mao | Hậu vệ | 1991 |
| — | Nim·Dav | Hậu vệ | 1995 |
| 3 | Nen Sothearoth | Hậu vệ | 1995 |
| 5 | Hoai Xuan Diep | Hậu vệ | 1992 |
| 6 | Sovannara Nhim | Hậu vệ | 1990 |
| 27 | Naoto Kidoku | Hậu vệ | 1994 |
| 32 | Yet Chetra | Hậu vệ | 2000 |
| — | Tum Saray | Tiền vệ | 1992 |
| — | Chan Sophea | Tiền vệ | — |
| 4 | Heng Tina | Tiền vệ | 2000 |
| 8 | Makara Muong | Tiền vệ | 1995 |
| 10 | Kouch Sokumpheak | Tiền vệ | 1987 |
| 12 | Sos Suhana | Tiền vệ | 1992 |
| 14 | Marques Marcio De Oliveira | Tiền vệ | 1995 |
| 17 | Chay·Sopheaktra | Tiền vệ | 1999 |
| 19 | Na·Bunneth | Tiền vệ | 2000 |
| 23 | Chhorn Dara | Tiền vệ | 1997 |
| 24 | Rort·Bunnou | Tiền vệ | 2000 |
| 26 | Sokmeng Chea | Tiền vệ | 2002 |
| 29 | Hout Danin | Tiền vệ | — |
| — | Cristian Roque Silveira dos Santos | Tiền đạo | 1995 |
| — | Eilel Guardiano | Tiền đạo | — |
| 9 | Quentin Sokthorn Va | Tiền đạo | 1987 |
| 11 | Suong Virak | Tiền đạo | 1991 |
| 20 | Seth Mann South | Tiền đạo | 2000 |
| 25 | Leng·Makara | Tiền đạo | 1990 |
| 45 | Sovankhamarin Pich | Tiền đạo | — |
| 79 | Sokha Phat | Tiền đạo | 2003 |
| — | Pich Owen | Không rõ | — |
| — | Tangmeng Techchhay | Không rõ | — |
| 3 | Serey | Không rõ | — |
| 5 | Sieng | Không rõ | — |
| 9 | V Quentin | Không rõ | — |
| 20 | Seth Mansouth | Không rõ | — |
| 33 | Lyhour | Không rõ | — |
| 40 | Taosinh | Không rõ | — |
| 72 | Pidor Samoeun | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Nagaworld FC là khi nào?
- Nagaworld FC gặp Preah Khan Reach Svay Rieng FC trên sân khách lúc 18:00 ngày 08/11/2026, giải VĐQG Campuchia.
- Nagaworld FC đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Nagaworld FC 4 thắng, 1 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 01/11/2026 hòa Kirivong Sok Sen Chey 1-1 (VĐQG Campuchia).
- Đội hình Nagaworld FC có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Nagaworld FC có 44 cầu thủ, tuổi trung bình 31,8; đắt giá nhất là Cristian Roque Silveira dos Santos (tiền đạo, 200 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Nagaworld FC?
- Sân nhà RCAF Old Stadium tại Phnom Penh, sức chứa 5.000 chỗ.
- Thành tích Nagaworld FC mùa này tại VĐQG Campuchia?
- Tại VĐQG Campuchia, Nagaworld FC đã đá 6 trận, ghi 12 bàn, thủng lưới 7 (trung bình 2,00 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:42 04/11/2026 (giờ Việt Nam).