- Phạt góc4 – 2
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Stadium Under Cebratom, Ruzomberok · Nắng 13°C · cập nhật
MFK Ruzomberok (nữ) thắng AS Trencin (nữ) 4-2 trên sân nhà Stadium Under Cebratom.
MFK Ruzomberok (nữ) vs AS Trencin (nữ) 4-2 — VĐQG nữ Slovakia 18/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 61%Kiểm soát bóng39%
- 11Sút trúng đích5
- 8Sút không trúng đích1
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc2
- 53Tấn công nguy hiểm34
- 74Tấn công52
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. MFK Ruzomberok (nữ) kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: MFK Ruzomberok (nữ) ép sân · cột hướng xuống: AS Trencin (nữ) ép sân. MFK Ruzomberok (nữ) kiểm soát thế trận 54% thời gian, AS Trencin (nữ) 32%.
MFK Ruzomberok (nữ)AS Trencin (nữ)| = HT
Lịch sử đối đầu (11 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 01/11/2025 | SVK WD1 | AS Trencin (nữ) – MFK Ruzomberok (nữ) | 2–1 |
| 30/08/2025 | SVK WD1 | MFK Ruzomberok (nữ) – AS Trencin (nữ) | 0–3 |
| 15/02/2025 | INT CF | AS Trencin (nữ) – MFK Ruzomberok (nữ) | 0–6 |
| 02/11/2024 | SVK WD1 | MFK Ruzomberok (nữ) – AS Trencin (nữ) | 5–1 |
| 24/08/2024 | SVK WD1 | AS Trencin (nữ) – MFK Ruzomberok (nữ) | 3–3 |
| 09/03/2024 | SVK WD1 | MFK Ruzomberok (nữ) – AS Trencin (nữ) | 2–0 |
| 30/09/2023 | SVK WD1 | AS Trencin (nữ) – MFK Ruzomberok (nữ) | 1–5 |
| 26/11/2022 | SVK WD1 | MFK Ruzomberok (nữ) – AS Trencin (nữ) | 1–2 |
| 05/11/2022 | SVK WD1 | MFK Ruzomberok (nữ) – AS Trencin (nữ) | 1–2 |
| 13/08/2022 | SVK WD1 | AS Trencin (nữ) – MFK Ruzomberok (nữ) | 2–4 |
Phong độ gần đây
MFK Ruzomberok (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 28/03/2026 | SVK WD1 | MFK Ruzomberok (nữ) – SKF Zilina (nữ) | 2–1 | T |
| 18/03/2026 | SVK WC | Slovan Bratislava (nữ) – MFK Ruzomberok (nữ) | 5–3 | B |
| 14/03/2026 | SVK WD1 | MFK Ruzomberok (nữ) – FC Petrzalka (nữ) | 6–1 | T |
| 07/03/2026 | SVK WD1 | KFC Komarno (nữ) – MFK Ruzomberok (nữ) | 1–0 | B |
| 28/02/2026 | SVK WD1 | Partizan Bardejov (nữ) – MFK Ruzomberok (nữ) | 2–1 | B |
AS Trencin (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | SVK WD1 | AS Trencin (nữ) – KFC Komarno (nữ) | 1–0 | T |
| 28/03/2026 | SVK WD1 | AS Trencin (nữ) – Spartak Trnava (nữ) | 0–2 | B |
| 15/03/2026 | SVK WD1 | TJ Spartak Myjava (nữ) – AS Trencin (nữ) | 7–0 | B |
| 07/03/2026 | SVK WD1 | AS Trencin (nữ) – Partizan Bardejov (nữ) | 0–2 | B |
| 28/02/2026 | SVK WD1 | AS Trencin (nữ) – SKF Zilina (nữ) | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- MFK Ruzomberok (nữ) vs AS Trencin (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận MFK Ruzomberok (nữ) vs AS Trencin (nữ) thuộc VĐQG nữ Slovakia đã diễn ra lúc 16:00 ngày 18/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadium Under Cebratom (Ruzomberok).
- Kết quả MFK Ruzomberok (nữ) vs AS Trencin (nữ) là bao nhiêu?
- MFK Ruzomberok (nữ) thắng AS Trencin (nữ) 4-2; hiệp một 2-2.
- Lịch sử đối đầu MFK Ruzomberok (nữ) vs AS Trencin (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 11 lần gặp nhau gần nhất: MFK Ruzomberok (nữ) thắng 6, hòa 1, AS Trencin (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 01/11/2025 (SVK WD1) AS Trencin (nữ) 2-1 MFK Ruzomberok (nữ).
- Phong độ MFK Ruzomberok (nữ) và AS Trencin (nữ) trước trận?
- MFK Ruzomberok (nữ): 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLWLLL); AS Trencin (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLLLWW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:41 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

